liệu lí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sắp đặt, thu xếp, tổ chức (công việc, sự việc) một cách chu đáo và có trật tự: "liệu lí" chỉ hành động suy tính, bố trí và giải quyết các công việc một cách gọn gàng, hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy có tài liệu lí mọi việc trong gia đình. (Anh ấy có tài thu xếp mọi việc trong gia đình.)
- Cô ấy đang bận liệu lí công việc trước khi đi công tác. (Cô ấy đang bận sắp xếp công việc trước khi đi công tác.)
- Người quản gia khéo léo liệu lí mọi khoản chi tiêu. (Người quản gia khéo léo sắp đặt mọi khoản chi tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"liệu lí việc nhà": thu xếp, sắp xếp các công việc trong gia đình.
- Bà cụ vẫn còn minh mẫn để liệu lí việc nhà. (Bà cụ vẫn còn minh mẫn để thu xếp việc nhà.)
"liệu lí nội vụ": sắp đặt, giải quyết những công việc nội bộ.
- Giám đốc dành cả buổi sáng để liệu lí nội vụ công ty. (Giám đốc dành cả buổi sáng để giải quyết công việc nội bộ công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Liệu (động từ): tính toán, suy xét để giải quyết.
- Phải liệu đường mà đi. (Phải tính toán đường đi nước bước.)
- Lí (trong ngữ cảnh này, thường đi kèm với "liệu"): sự lý lẽ, sự sắp xếp có trật tự. (Lưu ý: "lí" trong "liệu lí" là một yếu tố Hán Việt, không dùng độc lập với nghĩa này).
Từ đồng nghĩa
- Sắp xếp: bố trí, phân bổ theo một trật tự.
- Thu xếp: dàn xếp, giải quyết cho ổn thỏa.
- Tổ chức: sắp đặt thành một hệ thống để hoạt động.
Lưu ý sử dụng
- "Liệu lí" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn viết hoặc trong những ngữ cảnh trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này thường đi kèm với tân ngữ chỉ công việc, sự việc cần được giải quyết (ví dụ: liệu lí công việc, liệu lí việc nhà).
- Sắp đặt: Liệu lí công việc.